簿册[bù cè] [簿 册]Lưu từKhácsổ đăng ký; sổ địa chính; sổ kế toánChữ trong từ簿bùsổ册cèsáchTừ cùng chữ:注册zhù cèHSK 5đăng ký画册huà cèHSK 7tập tranh手册shǒu cèHSK 9sổ tay