米粒[mǐ lì] [米 粒]Lưu từKháchạt gạo; hạt nhỏChữ trong từ米mǐgạo粒lìhạtTừ ghép:米粒组织mǐ lì zǔ zhītổ chức hạt nhỏTừ cùng chữ:米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu颗粒kē lìHSK 6nhân