米粒组织[mǐ lì zǔ zhī] [米 粒 组 织]Lưu từKháctổ chức hạt nhỏChữ trong từ米mǐgạo粒lìhạt组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may