粥棚[zhōu péng] [粥 棚]Lưu từKháctrung tâm cứu trợ thực phẩm; nhà bếp từ thiệnChữ trong từ粥zhōucháo棚péngnhà khoTừ cùng chữ:大棚dà péngHSK 7nhà kínhTừ cận nghĩa:粥厂zhōu chǎngtrung tâm cứu trợ thực phẩm