粥厂[zhōu chǎng] [粥 厂]Lưu từKháctrung tâm cứu trợ thực phẩm; nhà bếp từ thiệnChữ trong từ粥zhōucháo厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)Từ cận nghĩa:粥棚zhōu péngtrung tâm cứu trợ thực phẩm