粪坑[fèn kēng] [粪 坑]Lưu từKháchố xí; hầm phânChữ trong từ粪fènphân坑kēnghốTừ cùng chữ:粪便fèn biànHSK 7phânTừ cận nghĩa:茅坑máo kēnghố xí