茅坑[máo kēng] [茅 坑]Lưu từKháchố xí; nhà vệ sinhChữ trong từ茅máocỏ lau坑kēnghốTừ ghép:茅坑里点灯máo kēng lǐ diǎn dēng(tiếng lóng) (nghĩa bóng) tìm đến cái chết (bắt nguồn từ 找死[zhǎo sǐ]…Từ cùng chữ:茅台Máo táiHSK 8thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)Từ cận nghĩa:粪坑fèn kēnghố xí