糢糊[mó hu] [糢 糊]Lưu từKhácbiến thể của 模糊 (mó hu)Chữ trong từ糢mómờ ảo糊húcháy khétTừ cùng chữ:模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồTừ cận nghĩa:模胡mó hubiến thể của 模糊 (mó hu)