模胡[mó hu] [模 胡]Lưu từKhácbiến thể của 模糊 (mó hu)Chữ trong từ模móbắt chước胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung ÁTừ cùng chữ:模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồ模范mó fànHSK 5hình mẫu模拟mó nǐHSK 8mô phỏngTừ cận nghĩa:糢糊mó hubiến thể của 模糊 (mó hu)