糨糊[jiàng hu] [糨 糊]Lưu từKháchồ dán; cũng viết là 浆糊 (jiàng hu); cách phát âm ở Đài Loan [jiàng hú]Chữ trong từ糨jiàng(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc糊húcháy khétTừ cùng chữ:模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồTừ cận nghĩa:浆糊jiàng huhồ dán