糯米纸[nuò mǐ zhǐ] [糯 米 纸]Lưu từKhácgiấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo,...Chữ trong từ糯nuògạo nếp米mǐgạo纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ