累趴[lèi pā] [累 趴]Lưu từKhácmệt đến mức gục ngãChữ trong từ累lèimệt趴pānằm sấpTừ cùng chữ:累积lěi jīHSK 8tích lũy累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũy