纤维胶[xiān wéi jiāo] [纤 维 胶]Lưu từKhácviscoseChữ trong từ纤xiānmịn维wéibảo tồn胶jiāodánTừ cùng chữ:橡胶xiàng jiāoHSK 9cao su纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:黏胶nián jiāoviscose黏胶液nián jiāo yèviscose