约翰[yuē hàn] [约 翰]Lưu từKhácJohn (tên); Johan (tên); Johann (tên)Chữ trong từ约yuēhẹn翰hànbút lôngTừ ghép:圣约翰shèng yuē hànThánh Gioan棒约翰bàng yuē hànPapa John's (chuỗi pizza)约翰逊yuē hàn xùnJohnson hoặc Johnston (tên)圣约翰斯shèng yuē hàn sīThành phố St. John's, thủ phủ của tỉnh Labrador và Newfoundland, Can…施洗约翰shī xǐ yuē hànGioan Baotixita约翰一书yuē hàn yī shūThư tín thứ nhất của Thánh Giăng约翰三书yuē hàn sān shūThư thứ ba của Thánh Gioan约翰二书yuē hàn èr shūThư thứ hai của Thánh Gioan约翰保罗yuē hàn bǎo luóJohn Paul (tên)Xem thêm (9)Từ cùng chữ: