约翰逊[yuē hàn xùn] [约 翰 逊]Lưu từKhácJohnson hoặc Johnston (tên)Chữ trong từ约yuēhẹn翰hànbút lông逊xùnthoái vịTừ cùng chữ:约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn约束yuē shùHSK 5hạn chế约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốn约定俗成yuē dìng sú chéngHSK 9hình thành theo tập quán (thành ngữ)