纷呈
[fēn chéng] [纷 呈]
rực rỡ và đa dạng; thường trong cụm từ 精彩纷呈 (jīng cǎi fēn chéng)
百余名选手同台竞技,精彩纷呈。
bǎi yú míng xuǎn shǒu tóng tái jìng jì, jīng cǎi fēn chéng.Hơn một trăm thí sinh cùng so tài trên một sân khấu, vô cùng đặc sắc.
[fēn chéng] [纷 呈]
rực rỡ và đa dạng; thường trong cụm từ 精彩纷呈 (jīng cǎi fēn chéng)
百余名选手同台竞技,精彩纷呈。
bǎi yú míng xuǎn shǒu tóng tái jìng jì, jīng cǎi fēn chéng.Hơn một trăm thí sinh cùng so tài trên một sân khấu, vô cùng đặc sắc.