辞呈【辭呈】
[cí chéng] [辞 呈]
đơn từ chức (bằng văn bản)
请求辞职的书面报告或信件。
经理最终批准了李先生递交的辞呈。
jīng lǐ zuì zhōng pī zhǔn le lǐ xiān shēng dì jiāo de cí chéng.Giám đốc cuối cùng đã phê duyệt đơn từ chức do ông Lý nộp.
[cí chéng] [辞 呈]
đơn từ chức (bằng văn bản)
请求辞职的书面报告或信件。
经理最终批准了李先生递交的辞呈。
jīng lǐ zuì zhōng pī zhǔn le lǐ xiān shēng dì jiāo de cí chéng.Giám đốc cuối cùng đã phê duyệt đơn từ chức do ông Lý nộp.