纸夹[zhǐ jiā] [纸 夹]Lưu từKháckẹp giấyChữ trong từ纸zhǐgiấy夹jiāép từ hai phíaTừ cận nghĩa:回形针huí xíng zhēnkẹp giấy曲别针qū bié zhēnkẹp giấy