曲别针[qū bié zhēn] [曲 别 针]Lưu từKháckẹp giấyChữ trong từ曲qūcong别biéđừng针zhēnkimTừ cùng chữ:打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong指南针zhǐ nán zhēnHSK 9la bànTừ cận nghĩa:纸夹zhǐ jiākẹp giấy回形针huí xíng zhēnkẹp giấy