回形针[huí xíng zhēn] [回 形 针]Lưu từKháckẹp giấyChữ trong từ回huíxoay vòng形xíngxuất hiện针zhēnkimTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纸夹zhǐ jiākẹp giấy曲别针qū bié zhēnkẹp giấy