纸尿裤[zhǐ niào kù] [纸 尿 裤]Lưu từKháctã dùng một lầnChữ trong từ纸zhǐgiấy尿niàotiểu tiện裤kùquầnTừ cùng chữ:短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jeanTừ cận nghĩa:纸尿布zhǐ niào bùtã dùng một lần纸尿片zhǐ niào piàntã dùng một lần