纺纱[fǎng shā] [纺 纱]Lưu từKhácxe sợi (bông, len v.v.); quá trình xe sợiChữ trong từ纺fǎngxe sợi (bông, gai v.v.)纱shāsợi bôngTừ cùng chữ:婚纱hūn shāHSK 7váy cưới纺织fǎng zhīHSK 7dệt may