绷巴吊拷[bēng bā diào kǎo] [绷 巴 吊 拷]Lưu từKhácbiến thể của 绷扒吊拷 (bēng bā diào kǎo)Chữ trong từ绷bēngkéo căng巴bākhao khát吊diàotreo拷kǎođánhTừ cùng chữ:绷带bēng dàiHSK 7băng y tế