绷簧[bēng huáng] [绷 簧]Lưu từKháclò xoChữ trong từ绷bēngkéo căng簧huánglưỡi gà kim loạiTừ cùng chữ:绷带bēng dàiHSK 7băng y tếTừ cận nghĩa:弹簧tán huánglò xo