弹簧[tán huáng] [弹 簧]Lưu từKháclò xoChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)簧huánglưỡi gà kim loạiTừ ghép:弹簧刀tán huáng dāodao bật弹簧秤tán huáng chèngcân lò xo弹簧锁tán huáng suǒkhóa lò xo弹簧门tán huáng méncửa đẩy hai chiều弹簧垫圈tán huáng diàn quānvòng đệm lò xoTừ cùng chữ:弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạtTừ cận nghĩa:绷簧bēng huánglò xo