缉毒犬
[jī dú quǎn] [缉 毒 犬]
chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ
缉毒犬拥有十分敏锐的嗅觉。
jī dú quǎn yōng yǒu shí fēn mǐn ruì de xiù jué.Chó nghiệp vụ có khứu giác vô cùng nhạy bén.
[jī dú quǎn] [缉 毒 犬]
chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ
缉毒犬拥有十分敏锐的嗅觉。
jī dú quǎn yōng yǒu shí fēn mǐn ruì de xiù jué.Chó nghiệp vụ có khứu giác vô cùng nhạy bén.