缉私
[jī sī] [缉 私]
trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu
缉私警察在码头查获了一批未经申报的货物。
jī sī jǐng chá zài mǎ tóu chá huò le yì pī wèi jīng shēn bào de huò wù.Cảnh sát chống buôn lậu đã thu giữ một lô hàng không khai báo tại bến cảng.
[jī sī] [缉 私]
trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu
缉私警察在码头查获了一批未经申报的货物。
jī sī jǐng chá zài mǎ tóu chá huò le yì pī wèi jīng shēn bào de huò wù.Cảnh sát chống buôn lậu đã thu giữ một lô hàng không khai báo tại bến cảng.