罄尽[qìng jìn] [罄 尽]Lưu từKhácsử dụng hết hoàn toànChữ trong từ罄qìngdùng hết尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiết