罐笼[guàn lóng] [罐 笼]Lưu từKhác(khai thác mỏ) lồng mỏChữ trong từ罐guànlon笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng罐头guàn touHSK 7đồ hộp