HSK 7罐头【罐頭】[guàn tou] [罐 头]Lưu từDanh từđồ hộp; thức ăn đóng hộp经密封杀菌可长期保存的食品或包装出门旅行时,带几个罐头食品比较方便。chū mén lǚ xíng shí, dài jǐ gè guàn tóu shí pǐn bǐ jiào fāng biàn.Khi đi du lịch, mang theo vài hộp đồ ăn đóng hộp khá tiện lợi.Xem thêm (3)Lượng từ个Chữ trong từ罐guànlon头tóuđầuTừ ghép:罐头笑声guàn tóu xiào shēngtiếng cười thu sẵn罐头起子guàn tou qǐ zidụng cụ mở hộpTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:罐guànHSK 7lon