罚半蹲[fá bàn dūn] [罚 半 蹲]Lưu từKhácphạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trướcChữ trong từ罚fátrừng phạt半bànmột nửa蹲dūnngồi xổmTừ cùng chữ:罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền