群嘲[qún cháo] [群 嘲]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người; (một nhóm người) chế giễu (ai đó)Chữ trong từ群qúnnhóm嘲cháochế nhạoTừ cùng chữ:群众qún zhòngHSK 5quần chúng群体qún tǐHSK 5nhóm