羯磨[jié mó] [羯 磨]Lưu từKhácnghiệp (từ mượn)Chữ trong từ羯jiécon cừu đực, đặc biệt là đã thiến磨mómàiTừ cùng chữ:打磨dǎ móHSK 7đánh bóng折磨zhé móHSK 9hành hạ琢磨zuó moHSK 9suy ngẫm