羽茎[yǔ jīng] [羽 茎]Lưu từKháclông vũChữ trong từ羽yǔlông vũ茎jīngcuốngTừ cùng chữ:羽毛球yǔ máo qiúHSK 5cầu lông羽绒服yǔ róng fúHSK 5trang phục nhồi lông vũTừ cận nghĩa:羽yǔlông vũ羽毛yǔ máolông vũ羽流yǔ liúlông vũ羽绒yǔ rónglông vũ (lông mềm)翎毛líng máolông vũ