翎毛[líng máo] [翎 毛]Lưu từKháclông vũ; lông mao; bộ lôngChữ trong từ翎línglông đuôi毛máotócTừ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông màyTừ cận nghĩa:羽yǔlông vũ羽毛yǔ máolông vũ羽流yǔ liúlông vũ羽绒yǔ rónglông vũ (lông mềm)羽茎yǔ jīnglông vũ