翘拇指[qiào mǔ zhǐ] [翘 拇 指]Lưu từKhácgiơ ngón cái lênChữ trong từ翘qiàohất lên拇mǔngón cái指zhǐngón tayTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)