耍花招[shuǎ huā zhāo] [耍 花 招]Lưu từKhácgiở trò với ai đóChữ trong từ耍shuǎchơi đùa花huāhoa招zhāotuyển dụngTừ cùng chữ:绝招jué zhāoHSK 8kỹ năng độc nhất耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạ