耍赖【耍賴】
[shuǎ lài] [耍 赖]
ăn vạ; giở trò cùn; chối quanh
使用无赖手段,不讲道理或不认账。
输了比赛就必须认账,当场耍赖只会令人不齿。
shū le bǐ sài jiù bì xū rèn zhàng, dāng chǎng shuǎ lài zhǐ huì lìng rén bù chǐ.Thua cuộc thì phải chấp nhận, ăn vạ ngay tại chỗ chỉ khiến người ta coi thường.