无赖
[wú lài] [无 赖]
du côn; lưu manh; xảo trá
游手好闲、放荡刁钻的坏人
遇到故意闹事的无赖,最有效的做法是报警。
yù dào gù yì nào shì de wú lài, zuì yǒu xiào de zuò fǎ shì bào jǐng.Gặp phải kẻ du côn cố ý gây chuyện, cách hiệu quả nhất là báo cảnh sát.
xảo trá; mặt dày; lưu manh
强横耍泼、不讲道理的
他这种无赖的举动引起了大家的反感。
tā zhè zhǒng wú lài de jǔ dòng yǐn qǐ le dà jiā de fǎn gǎn.Hành động lưu manh của anh ta gây ra sự bất bình cho mọi người.