渣子
[zhā zi] [渣 子]
cặn; bã; cặn bã (của xã hội)
物品碎屑、沉淀物或社会败类。
喝茶的时候要小心,杯底有些茶叶渣子。
hē chá de shí hòu yào xiǎo xīn, bēi dǐ yǒu xiē chá yè zhā zǐ.Khi uống trà phải cẩn thận, dưới đáy cốc có chút bã trà.
[zhā zi] [渣 子]
cặn; bã; cặn bã (của xã hội)
物品碎屑、沉淀物或社会败类。
喝茶的时候要小心,杯底有些茶叶渣子。
hē chá de shí hòu yào xiǎo xīn, bēi dǐ yǒu xiē chá yè zhā zǐ.Khi uống trà phải cẩn thận, dưới đáy cốc có chút bã trà.