聂拉木[niè lā mù] [聂 拉 木]Lưu từKháchuyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây TạngChữ trong từ聂nièthì thầm拉lākéo木mù(dạng kết hợp) câyTừ ghép:聂拉木县niè lā mù xiànhuyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigat…Từ cùng chữ:麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây