联盟【聯盟】
[lián méng] [联 盟]
liên minh; hiệp hội; liên đoàn
为了共同利益而结成的联合组织。
两家公司决定成立商业联盟。
liǎng jiā gōng sī jué dìng chéng lì shāng yè lián méng.Hai công ty quyết định thành lập liên minh thương mại.
欧洲联盟是一个政治和经济共同体。
ōu zhōu lián méng shì yí gè zhèng zhì hé jīng jì gòng tóng tǐ.Liên minh Châu Âu là một cộng đồng chính trị và kinh tế.
