盟友
[méng yǒu] [盟 HỮU]
đồng minh
盟国、盟军或结盟的朋友
在激烈的商业竞争中,寻找可靠的战略盟友是公司生存的关键。
zài jī liè de shāng yè jìng zhēng zhōng, xún zhǎo kě kào de zhàn lüè méng yǒu shì gōng sī shēng cún de guān jiàn.Trong cuộc cạnh tranh thương mại khốc liệt, tìm kiếm đồng minh chiến lược đáng tin cậy là then chốt cho sự sống còn của công ty.