联邦【聯邦】
[lián bāng] [联 邦]
liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung
由若干成员组成的统一国家
这个国家由多个州组成,属于联邦体制。
zhè ge guó jiā yóu duō gè zhōu zǔ chéng, shǔ yú lián bāng tǐ zhì.Quốc gia này gồm nhiều bang hợp thành, thuộc thể chế liên bang.
[lián bāng] [联 邦]
liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung
由若干成员组成的统一国家
这个国家由多个州组成,属于联邦体制。
zhè ge guó jiā yóu duō gè zhōu zǔ chéng, shǔ yú lián bāng tǐ zhì.Quốc gia này gồm nhiều bang hợp thành, thuộc thể chế liên bang.