邦联[bāng lián] [邦 联]Lưu từKhácliên bangChữ trong từ邦bāng(hình thức kết hợp) quốc gia联liánhình thức kết hợp: liên minh vớiTừ cùng chữ:关联guān liánHSK 6có liên quan对联duì liánHSK 7câu đốiTừ cận nghĩa:联邦lián bāngHSK 8liên bang联邦制lián bāng zhìliên bang