联邦制[lián bāng zhì] [联 邦 制]Lưu từKhácliên bang; hệ thống liên bangChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với邦bāng(hình thức kết hợp) quốc gia制zhìchế độTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:联邦lián bāngHSK 8liên bang邦联bāng liánliên bang