英联邦[yīng lián bāng] [英 联 邦]Lưu từKhácKhối Thịnh vượng Chung AnhChữ trong từ英yīnganh hùng联liánhình thức kết hợp: liên minh với邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng英明yīng míngHSK 6anh minh英雄yīng xióngHSK 6anh hùng联邦lián bāngHSK 8liên bang英俊yīng jùnHSK 9đẹp trai英镑yīng bàngHSK 9bảng AnhTừ cận nghĩa:大英国协dà yīng guó xiéKhối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)