肇源县[zhào yuán xiàn] [肇 源 县]Lưu từKháchuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大庆 (dà qìng), Hắc Long GiangChữ trong từ肇zhàolúc đầu源yuángốc县xiànhuyệnTừ cùng chữ:肇事zhào shìHSK 9gây tai nạnTừ cận nghĩa:肇源zhào yuánhuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大庆 (dà qìng), Hắc Long Giang