肇源[zhào yuán] [肇 源]Lưu từKháchuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大庆 (dà qìng), Hắc Long GiangChữ trong từ肇zhàolúc đầu源yuángốcTừ ghép:肇源县zhào yuán xiànhuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大庆 (dà qìng), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)根源gēn yuánHSK 7nguồn gốc能源néng yuánHSK 8năng lượng起源qǐ yuánHSK 8nguồn gốc水源shuǐ yuánHSK 9nguồn nước渊源yuān yuánHSK 9nguồn gốc肇事zhào shìHSK 9gây tai nạnTừ cận nghĩa:肇源县zhào yuán xiànhuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大庆 (dà qìng), Hắc Long Giang