起源
[qǐ yuán] [起 源]
nguồn gốc; khởi nguồn
事物产生的根源。
专家们正在探索这种古代文明的起源。
zhuān jiā men zhèng zài tàn suǒ zhè zhǒng gǔ dài wén míng de qǐ yuán.Các chuyên gia đang khám phá nguồn gốc của nền văn minh cổ đại này.
bắt nguồn; phát nguyên
指事物产生、发生,常与“于”连用。
这种民间艺术起源于北方农村。
zhè zhǒng mín jiān yì shù qǐ yuán yú běi fāng nóng cūn.Loại hình nghệ thuật dân gian này bắt nguồn từ nông thôn miền bắc.